intangible asset

intangible asset

An intangible asset like a brand's trademark can be very valuable.

Định nghĩa

Danh từ: Tài sản vô hình những tài sản có thể bán được nhưng không hình thái vật chất hay thể chất cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tài sản vô hình giá trị nhất của công ty danh tiếng thương hiệu.)
  • (Bằng sáng chế bản quyền những dụ về tài sản vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recognize an intangible asset": ghi nhận một tài sản vô hình trong sổ sách kế toán.

    • The firm decided to recognize the software as an intangible asset. (Công ty quyết định ghi nhận phần mềm một tài sản vô hình.)
  • "to amortize an intangible asset": khấu hao một tài sản vô hình theo thời gian.

    • The company must amortize the intangible asset over its useful life. (Công ty phải khấu hao tài sản vô hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tangible asset (danh từ): tài sản hữu hình, trái ngược với tài sản vô hình.
    • Land and machinery are tangible assets. (Đất đai máy móc tài sản hữu hình.)
  • Intangibility (danh từ): tính vô hình, tính phi vật chất.
    • The intangibility of goodwill makes it hard to value. (Tính vô hình của lợi thế thương mại khiến khó định giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-physical asset: tài sản phi vật chất.
  • Incorporeal asset: tài sản vô hình (thuật ngữ pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off an intangible asset: xóa sổ một tài sản vô hình (coi như mất giá trị).
    • The company had to write off the intangible asset after the patent expired. (Công ty phải xóa sổ tài sản vô hình sau khi bằng sáng chế hết hạn.)
  • Carry an intangible asset: mang một tài sản vô hình trên sổ sách.
    • The balance sheet carries several intangible assets. (Bảng cân đối kế toán mang một số tài sản vô hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Invisible value: giá trị vô hình, thường dùng để chỉ tài sản vô hình.
    • The brand's invisible value is its most powerful intangible asset. (Giá trị vô hình của thương hiệu tài sản vô hình mạnh mẽ nhất của .)